| 7 |
Đừng cho đường nhé.(砂糖を入れないでくださいね。)
|
VINA BOO | 427 | | 2009-12-04 |
| 6 |
Cho tôi hóa đơn đỏ. (レッドインボイスを下さい)
|
VINA BOO | 599 | | 2009-11-02 |
| 5 |
Ngày sản xuất(製造年月日)
|
VINA BOO | 580 | | 2009-10-28 |
| 4 |
Đúng là bọn trẻ bây giờ (まったく、今の若いものは・・)
|
VINA BOO | 594 | | 2009-09-15 |
| 3 |
Trả bằng tiền Việt thì là bao nhiêu ?(ベトナムドンで支払うといくらになりますか)
|
  | 699 | | 2009-08-25 |
| 2 |
Làm ơn cho tôi hỏi (お尋ねしますが)
|
  | 600 | | 2009-08-25 |
| 1 |
Mang về?(お持ち帰り?) Ăn luôn?(ここで食べますか?)
|
VINA BOO | 561 | | 2009-08-25 |